ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Máy ép
Thiết bị dùng để nén, ép vật liệu hoặc chất nào đó nhằm thay đổi hình dạng, tách nước hoặc làm phẳng.
压机
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa