Máy lọc
Danh từ

Máy lọc (Danh từ)
01
Thiết bị dùng để lọc, làm sạch các chất lỏng hoặc khí bằng cách loại bỏ các tạp chất, bụi bẩn hoặc vi sinh vật.
这是一种用于过滤和净化液体或气体的设备,可以去除杂质、尘埃或微生物。
Ví dụ
02
Máy dùng để lọc, tách các chất bẩn hoặc các hạt không cần thiết ra khỏi chất lỏng hoặc không khí.
这是用来过滤和分离液体或空气中不需要的杂质或颗粒的设备。
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
