ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Máy lọc trong tiếng Trung

Máy lọc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Máy lọc (Danh từ)

01

Thiết bị dùng để lọc, làm sạch các chất lỏng hoặc khí bằng cách loại bỏ các tạp chất, bụi bẩn hoặc vi sinh vật.

这是一种用于过滤和净化液体或气体的设备,可以去除杂质、尘埃或微生物。

Ví dụ
02

Máy dùng để lọc, tách các chất bẩn hoặc các hạt không cần thiết ra khỏi chất lỏng hoặc không khí.

这是用来过滤和分离液体或空气中不需要的杂质或颗粒的设备。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.