ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Máy mó trong tiếng Trung
Máy mó
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Máy mó
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Như mó máy
摆弄
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sục sạo
Lục tìm
Sờ soạng
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý