Anh - Việt

Bản dịch của từ May trong tiếng Trung

may

Động từDanh từTính từ

may (Động từ)

Nghĩa 01 · Dùng kim và chỉ để làm, nối hoặc sửa đồ bằng vải.

用针线制作、缝合或修补布料制品。

Dùng kim và chỉ để làm, nối hoặc sửa đồ bằng vải.

Ví dụ
妈妈正在给妹妹缝一条新裙子。【】Mẹ đang may một chiếc váy mới cho em gái.
我在学缝纫,以便在家自己修补旧衣服。【】Tôi học may để tự sửa quần áo cũ ở nhà.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của may (Verb)

may + Danh từmay + Giới từ
Kết hợp từ của may
Collocation
Ví dụ

缝制衣服

may quần áo

我祖母常给全家缝制衣服。

Bà tôi thường may quần áo cho cả nhà.

缝一条连衣裙

may một chiếc váy

她正在给女儿缝一条连衣裙。

Cô ấy đang may một chiếc váy cho con gái.

缝上纽扣

may nút áo

你能帮我把这颗纽扣缝上吗?

Bạn có thể may nút áo này giúp tôi không?

缝补裂口

may vết rách

我妈妈缝补了袖子上的裂口。

Mẹ tôi đã may vết rách ở tay áo.

may (Danh từ)

Nghĩa 01 · Điều tốt lành tình cờ đến, giúp một người có kết quả thuận lợi.

偶然带来好结果的好运。

Điều tốt lành tình cờ đến, giúp một người có kết quả thuận lợi.

Ví dụ
得到这份工作对我来说是一件大幸运。【】Có được công việc này là một cái may lớn với tôi.
我们认为及时见到医生是好运。【】Chúng tôi coi việc gặp bác sĩ kịp lúc là may.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của may (Noun)

Danh từ + mayGiới từ + maySố lượng + maymay + Danh từĐộng từ + may
Kết hợp từ của may
Collocation
Ví dụ

好运

vận may

好运在恰当的时候降临到她身上。

Vận may đã đến với cô ấy vào đúng lúc.

may (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có được điều tốt lành hoặc tránh điều không hay một cách tình cờ.

偶然遇到好事或避开坏事。

Có được điều tốt lành hoặc tránh điều không hay một cách tình cờ.

Ví dụ
今天我很幸运,赶上了末班车。【】Hôm nay tôi thật may vì kịp chuyến xe cuối.
幸好我们找到了靠窗的座位。【】Thật may, chúng tôi tìm được chỗ ngồi gần cửa sổ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của may (Adjective)

Trạng từ + maymay + Giới từmay + Động từ
Kết hợp từ của may
Collocation
Ví dụ

非常幸运

rất may mắn

我有好朋友,感到非常幸运。

Tôi rất may mắn khi có những người bạn tốt.

真幸运

thật may mắn

你找到这份工作真幸运。

Bạn thật may mắn khi tìm được công việc này.

Video ngữ cảnh