May

May (Động từ)
Diễn tả khả năng hoặc sự có thể xảy ra của một việc; nghĩa là “có lẽ” hoặc “có khả năng” (ví dụ: “It may rain” = “Có thể trời sẽ mưa”).
可能
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Động từ diễn tả khả năng, có thể xảy ra hoặc có thể đúng — dùng để nói rằng điều gì đó có khả năng xảy ra nhưng không chắc chắn.
表示可能性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả mong muốn hoặc hy vọng (thể hiện điều gì đó có thể xảy ra hoặc người nói mong điều ấy xảy ra).
表达愿望或希望
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Động từ dùng để hỏi xin phép hoặc cho phép ai làm điều gì; diễn tả việc được cho phép thực hiện một hành động.
用于请求或给予许可。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả sự có khả năng hoặc khả năng xảy ra của một việc gì đó; dùng để chỉ sự cho phép hoặc mong muốn.
表示某事可能性、允许或愿望。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
May (Danh từ)
Tháng Năm — tháng thứ năm trong năm dương lịch; ở bán cầu Bắc thường được coi là tháng cuối cùng của mùa xuân.
五月,春天的最后一个月。

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cây mai gai (một loài cây có hoa nhỏ, trái giống quả Táo gai) hoặc chính bông hoa của cây đó.
山楂树或其花
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cây thường xanh có lá hình kim hoặc lá nhỏ, thuộc chi Thủy tùng, thường được trồng làm cây cảnh hoặc lấy gỗ.
常绿针叶树,属于红豆杉属,常作为观赏或木材种植。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
