Máy
Danh từTính từĐộng từ

Máy (Danh từ)
01
Vật được chế tạo gồm nhiều bộ phận, thường là phức tạp, dùng để thực hiện chính xác hoặc hàng loạt một công việc chuyên môn nào đó
机器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Máy (Tính từ)
01
Được làm bằng máy, qua xử lí bằng máy
机器制造的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Máy (Động từ)
01
May bằng máy khâu
缝纫
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[mắt, môi, v.v.] tự nhiên thấy giật, thấy rung động khẽ
眼睑抽搐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ra hiệu ngầm bảo hoặc báo cho nhau biết hay làm điều gì
暗示
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
