ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Mậy trong tiếng Trung
Mậy
Đại từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Mậy
(
Đại từ
)
AI
Tập phát âm
01
Mày.
你
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cậu
Từ tiếng Trung gần nghĩa
你
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý