ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Máy trạm
Máy vi tính có hiệu năng và cấu hình vượt trội hơn máy tính thông thường, có hiệu suất làm việc tốt trong thời gian dài.
高性能计算机
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa