Mè
Danh từ

Mè (Danh từ)
01
Cá mè [nói tắt]
鲫鱼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Vừng
芝麻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Thanh tre, nứa hoặc gỗ nhỏ và dài được đặt dọc trên mái nhà để đỡ và buộc những tấm lợp bên trên
屋檐上的木条
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
