Mẻ
Danh từĐộng từ

Mẻ (Danh từ)
01
Chất chua làm bằng cơm nguội để lên men, dùng làm gia vị khi nấu thức ăn
用剩米饭发酵的酸液,作为调味料。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tổng thể nói chung những vật cùng loại được làm ra, sản xuất ra trong cùng một lần, một đợt
一批
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lần có những biểu lộ hoặc sự chịu đựng tình cảm gay gắt tập trung vào một lúc, thành như một trận
一阵情绪的爆发
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mẻ (Động từ)
01
[vật rắn] bị mất đi một mảnh nhỏ ở rìa, ở cạnh
碎掉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
