ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mé
Phần ở phía ngoài cùng, ở mép của bề mặt một vật, một khu vực
边缘
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phía ở về nơi không xa lắm
附近的地方
Chặt, tỉa bớt
修剪