Anh - Việt

Bản dịch của từ Mẹ vợ trong tiếng Trung

mẹ vợ

Danh từ

mẹ vợ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Mẹ của vợ mình.

妻子的母亲

Mẹ của vợ mình.

Ví dụ
我的岳母喜欢做菜。【】Mẹ vợ tôi thích nấu ăn.
你不见你岳母吗?【】Bạn không gặp mẹ vợ sao?

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh