mềm dẻo
Tính từ
mềm dẻo (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có thể uốn cong hoặc cử động dễ dàng, nhẹ nhàng.
能轻松弯曲或活动,不僵硬。
Có thể uốn cong hoặc cử động dễ dàng, nhẹ nhàng.
Ví dụ
她身体很柔韧,所以很擅长瑜伽。【】Cô ấy rất mềm dẻo nên tập yoga rất tốt.
他身体很柔韧,能轻松完成这个动作。【】Nhờ cơ thể mềm dẻo, anh ấy thực hiện động tác này dễ dàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Biết thay đổi cách làm hoặc cách ứng xử cho phù hợp với hoàn cảnh.
能根据情况调整做法或态度。
Biết thay đổi cách làm hoặc cách ứng xử cho phù hợp với hoàn cảnh.
Ví dụ
谈判时,我们要灵活,但也要坚持原则。【】Khi thương lượng, chúng ta cần mềm dẻo nhưng vẫn giữ nguyên tắc.
她善于变通,能根据每位客户调整工作方式。【】Cô ấy mềm dẻo trong cách làm việc với từng khách hàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mềm dẻo (Adjective)
Danh từ + mềm dẻomềm dẻo + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
柔软灵活的身体 cơ thể mềm dẻo | 瑜伽让她拥有了更柔软灵活的身体。 Yoga giúp cô ấy có một cơ thể mềm dẻo hơn. |
灵活的方法 cách tiếp cận mềm dẻo | 我们需要一种灵活的方法来解决这个问题。 Chúng ta cần một cách tiếp cận mềm dẻo để giải quyết vấn đề này. |
灵活的政策 chính sách mềm dẻo | 公司在工作时间方面有灵活的政策。 Công ty có chính sách mềm dẻo về giờ làm việc. |
灵活的态度 thái độ mềm dẻo | 灵活的态度会帮助你与不同的人良好合作。 Một thái độ mềm dẻo sẽ giúp bạn làm việc tốt với nhiều người khác nhau. |
灵活的日程安排 lịch trình mềm dẻo | 这份工作让你拥有灵活的日程安排。 Công việc này cho phép bạn có lịch trình mềm dẻo. |