ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mềm dẻo
Có khả năng thực hiện mọi động tác một cách mềm mại, nhịp nhàng
灵活优雅
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Biết thay đổi, điều chỉnh ít nhiều cách đối xử cụ thể cho hợp hoàn cảnh hoặc đối tượng
灵活