Anh - Việt

Bản dịch của từ Mềm nhũn trong tiếng Trung

mềm nhũn

Tính từ

mềm nhũn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Rất mềm, mềm đến mức nhũn ra và mất độ săn chắc.

非常柔软,软到几乎塌陷、失去形状。

Rất mềm, mềm đến mức nhũn ra và mất độ săn chắc.

Ví dụ
香蕉放太久,已经变得软烂了。【】Quả chuối để quá lâu nên đã mềm nhũn.
肉炖得太久,变得软绵绵的。【】Miếng thịt hầm lâu nên mềm nhũn ra.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Mất hết sức lực, không còn đứng hoặc cử động vững vàng như bình thường.

失去力气,无法保持正常的姿势或动作。

Mất hết sức lực, không còn đứng hoặc cử động vững vàng như bình thường.

Ví dụ
发烧过后,我的腿软绵绵的,几乎站不稳。【】Sau cơn sốt, chân tôi mềm nhũn không đứng vững.
听到坏消息,她全身瘫软,坐倒在椅子上。【】Nghe tin dữ, cô ấy mềm nhũn người ngồi xuống ghế.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mềm nhũn (Adjective)

Danh từ + mềm nhũnmềm nhũn + Từ đi kèm
Kết hợp từ của mềm nhũn
Collocation
Ví dụ

软烂的泥

bùn mềm nhũn

软烂的泥让自行车很难骑。

Bùn mềm nhũn khiến xe đạp khó đi.

四肢发软

chân tay mềm nhũn

退烧后,我四肢发软,几乎站不住。

Sau cơn sốt, chân tay mềm nhũn, tôi không đứng nổi.

烂软的蔬菜

rau mềm nhũn

烂软的蔬菜会失去脆感。

Rau mềm nhũn thì mất hết độ giòn.

软烂的香蕉

chuối mềm nhũn

这些软烂的香蕉已经没法吃了。

Mấy quả chuối mềm nhũn này không ăn được nữa.

Video ngữ cảnh