mềm
mềm (Tính từ)
Nghĩa 01 · dễ biến dạng dưới tác dụng của lực cơ học
柔软的
dễ biến dạng dưới tác dụng của lực cơ học
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · có khả năng làm những động tác nào đó và chuyển đổi động tác một cách rất dễ dàng, tự nhiên
柔软的,灵活的
có khả năng làm những động tác nào đó và chuyển đổi động tác một cách rất dễ dàng, tự nhiên
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · dễ dàng có những nhân nhượng tuỳ theo hoàn cảnh, trong quan hệ đối xử
灵活
dễ dàng có những nhân nhượng tuỳ theo hoàn cảnh, trong quan hệ đối xử
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · [giá] rẻ, dễ được chấp nhận
柔软的,容易接受的
[giá] rẻ, dễ được chấp nhận
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mềm (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hơi mềm | 起初,安娜和梅的友谊不太牢固,但她们每周去社区中心见面后,关系变得更亲密了。 Lúc đầu, tình bạn của Anna và Mei chưa thật bền chặt, nhưng những lần gặp nhau hằng tuần tại trung tâm cộng đồng đã làm tình bạn của họ trở nên gắn bó hơn. |
quá mềm | 在社区会议上,本的声音太轻了,所以他走近小组,大家都听到了他的想法。 Tại cuộc họp cộng đồng, giọng nói của Ben quá nhỏ, nên anh ấy đến gần nhóm hơn và mọi người đều nghe được ý kiến của anh ấy. |
rất mềm | 社区中心为老年人提供非常柔软的椅子,让他们可以舒适地聊天。 Trung tâm cộng đồng cung cấp những chiếc ghế rất mềm cho người lớn tuổi để họ có thể trò chuyện thoải mái. |