Mềm
Tính từ

Mềm (Tính từ)
01
Dễ biến dạng dưới tác dụng của lực cơ học
柔软的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Có khả năng làm những động tác nào đó và chuyển đổi động tác một cách rất dễ dàng, tự nhiên
柔软的,灵活的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Dễ dàng có những nhân nhượng tuỳ theo hoàn cảnh, trong quan hệ đối xử
灵活
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
[giá] rẻ, dễ được chấp nhận
柔软的,容易接受的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
