Anh - Việt

Bản dịch của từ Mềm trong tiếng Trung

mềm

Tính từ

mềm (Tính từ)

Nghĩa 01 · dễ biến dạng dưới tác dụng của lực cơ học

柔软的

dễ biến dạng dưới tác dụng của lực cơ học

Ví dụ
这张沙发很软,坐起来很舒服。【】Chiếc ghế sofa này rất mềm, ngồi rất thoải mái.
他的态度不软弱,十分坚定。【】Thái độ của anh ấy không mềm dẻo, rất kiên định.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · có khả năng làm những động tác nào đó và chuyển đổi động tác một cách rất dễ dàng, tự nhiên

柔软的,灵活的

có khả năng làm những động tác nào đó và chuyển đổi động tác một cách rất dễ dàng, tự nhiên

Ví dụ
她的动作非常柔软且优雅。【】Cử động của cô ấy rất mềm mại và uyển chuyển.
他不是灵活的舞者吗?【】Anh ấy không phải là vũ công mềm dẻo sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · dễ dàng có những nhân nhượng tuỳ theo hoàn cảnh, trong quan hệ đối xử

灵活

dễ dàng có những nhân nhượng tuỳ theo hoàn cảnh, trong quan hệ đối xử

Ví dụ
他对朋友很柔软,常常让步。【】Anh ấy rất mềm với bạn bè, thường hay nhượng bộ.
她在讨论中不柔软,拒绝改变。【】Cô ấy không mềm dẻo trong cuộc thảo luận.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · [giá] rẻ, dễ được chấp nhận

柔软的,容易接受的

[giá] rẻ, dễ được chấp nhận

Ví dụ
这个商店的价格很软,人人都能买得起。【】Cửa hàng có giá mềm, ai cũng mua được.
他对朋友的请求不软,他很坚决。【】Anh ấy không mềm với bạn, rất cứng rắn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mềm (Adjective)

ADVERBNOUNPHRASES
Kết hợp từ của mềm
Collocation
Ví dụ

hơi mềm

起初,安娜和梅的友谊不太牢固,但她们每周去社区中心见面后,关系变得更亲密了。

Lúc đầu, tình bạn của Anna và Mei chưa thật bền chặt, nhưng những lần gặp nhau hằng tuần tại trung tâm cộng đồng đã làm tình bạn của họ trở nên gắn bó hơn.

quá mềm

在社区会议上,本的声音太轻了,所以他走近小组,大家都听到了他的想法。

Tại cuộc họp cộng đồng, giọng nói của Ben quá nhỏ, nên anh ấy đến gần nhóm hơn và mọi người đều nghe được ý kiến của anh ấy.

rất mềm

社区中心为老年人提供非常柔软的椅子,让他们可以舒适地聊天。

Trung tâm cộng đồng cung cấp những chiếc ghế rất mềm cho người lớn tuổi để họ có thể trò chuyện thoải mái.

Video ngữ cảnh