Men
Danh từĐộng từ

Men (Danh từ)
01
Tên gọi thông thường của enzyme [thường nói về mặt có tác dụng gây nên quá trình gọi là lên men]
发酵酶
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Rượu, về mặt có tác dụng gây hưng phấn hoặc làm say
酒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Lớp mỏng được tráng lên trên bề mặt các loại sản phẩm như gốm, sứ, sắt, v.v. có tác dụng làm tăng độ bền và vẻ đẹp, bóng
釉,涂层
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Lớp bọc ngoài răng, trong suốt và cứng có tác dụng bảo vệ răng
牙釉质
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Men (Động từ)
01
Di chuyển lần theo phía bên hoặc mé ngoài
沿着边缘移动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
