ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Menu trong tiếng Trung

Menu

Danh từCụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Menu (Danh từ)

mˈɛnju
mˈɛnju
01

Danh sách các món ăn và đồ uống mà nhà hàng (quán ăn) cung cấp để khách lựa chọn.

餐单

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Danh sách các món ăn và thức uống được phục vụ tại một nhà hàng hoặc quán ăn.

餐厅或咖啡馆提供的食物和饮料列表。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Menu (Cụm từ)

01

Mục tính năng trên giao diện máy tính cho phép người dùng lựa chọn các chức năng hoặc tùy chọn.

计算机界面上的功能列表,允许用户选择功能或选项。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/menu/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.