Menu
Danh từCụm từ

Menu (Danh từ)
mˈɛnju
mˈɛnju
01
Danh sách các món ăn và đồ uống mà nhà hàng (quán ăn) cung cấp để khách lựa chọn.
餐单
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Danh sách các món ăn và thức uống được phục vụ tại một nhà hàng hoặc quán ăn.
餐厅或咖啡馆提供的食物和饮料列表。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Menu (Cụm từ)
01
Mục tính năng trên giao diện máy tính cho phép người dùng lựa chọn các chức năng hoặc tùy chọn.
计算机界面上的功能列表,允许用户选择功能或选项。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
