ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mẹt
Đồ đan bằng tre nứa, có hình tròn, lòng nông, thường dùng để phơi, bày các thứ
竹编的浅圆盘
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa