ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Metro
Hệ thống đường sắt đô thị dưới lòng đất hoặc trên cao phục vụ giao thông công cộng trong thành phố lớn.
大型城市中的地下或高架城市轨道交通系统。
Từ tiếng Trung gần nghĩa