ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mi-ca
Khoáng chất có thể tách thành từng tờ rất mỏng, trong suốt, dùng làm nguyên liệu cách điện (phiên âm từ tiếng Anh mica)
云母,一种可剥离成薄片的矿物
Từ tiếng Trung gần nghĩa