Mi
Danh từĐại từ

Mi (Danh từ)
01
Màng da mỏng bảo vệ mắt, khép mở được
眼睑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tên nốt nhạc thứ ba, sau re, trong gam do bảy âm
米 — 音乐音符的第三个音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lông mi [nói tắt]
睫毛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mi (Đại từ)
01
Mày
你
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
