Mị
Tính từĐộng từ

Mị (Tính từ)
01
Nhẵn và êm.
光滑而柔软
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mị (Động từ)
01
Yêu mến, nịnh hót, lấy nhan sắc và lời nói làm người ta mê.
迷惑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ngủ say.
深睡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ma quỷ, mê loạn.
迷惑,施魅力
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
