Mì tôm
Danh từ

Mì tôm (Danh từ)
01
Một loại mì ăn liền, được chế biến nhanh bằng cách trụng nước nóng hoặc ngâm nước sôi, thường đi kèm gói gia vị.
一种方便面,通常用热水泡或热水煮熟,配上调味包,爱快又方便。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tên gọi phổ biến của mì ăn liền, một loại mì được chế biến nhanh, thường gói cùng dầu, gia vị và bột nêm.
方便面的常用叫法是一种快速制作的面条,通常会和油、调味料以及调味包一起包装。」}
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
