ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mì tôm trong tiếng Trung

Mì tôm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mì tôm (Danh từ)

01

Một loại mì ăn liền, được chế biến nhanh bằng cách trụng nước nóng hoặc ngâm nước sôi, thường đi kèm gói gia vị.

一种方便面,通常用热水泡或热水煮熟,配上调味包,爱快又方便。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tên gọi phổ biến của mì ăn liền, một loại mì được chế biến nhanh, thường gói cùng dầu, gia vị và bột nêm.

方便面的常用叫法是一种快速制作的面条,通常会和油、调味料以及调味包一起包装。」}

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.