Miễn
Động từLiên từ

Miễn (Động từ)
01
Cho khỏi phải chịu, khỏi phải làm việc gì
免除,豁免
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Từ biểu thị ý yêu cầu một cách lịch sự đừng làm việc gì đó
请不要做…
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Miễn (Liên từ)
01
Chỉ cần là, cốt là
只要
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
