ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Miếng đất trong tiếng Trung

Miếng đất

Cụm từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miếng đất (Cụm từ)

01

Phần diện tích đất đai được định rõ hoặc chia nhỏ ra để sử dụng hoặc sở hữu.

这指的是土地的面积被明确划定或分割出来,用于使用或所有权的范围。

Ví dụ

Miếng đất (Danh từ)

01

Phần đất với kích thước nhất định thường được phân chia trong một khu đất lớn hơn.

在一块较大的土地上,通常会划出一定面积的小块土地.

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.