Bản dịch của từ Miếng thịt trong tiếng Trung

Miếng thịt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miếng thịt (Danh từ)

01

Phần nhỏ của thịt, thường là một miếng cắt ra từ khối thịt lớn hơn, dùng để ăn hoặc chế biến.

肉片

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.