Anh - Việt

Bản dịch của từ Mịn trong tiếng Trung

mịn

Tính từ

mịn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có bề mặt rất nhỏ, đều và nhẵn, sờ vào thấy mềm, không thô ráp.

表面细腻、光滑,摸起来柔软不粗糙。

Có bề mặt rất nhỏ, đều và nhẵn, sờ vào thấy mềm, không thô ráp.

Ví dụ
宝宝的皮肤很光滑,也很柔软。【】Da em bé rất mịn và mềm.
这种面粉磨得很细。【】Loại bột này xay rất mịn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mịn (Adjective)

Danh từ + mịnmịn + Từ đi kèmĐộng từ + mịn
Kết hợp từ của mịn
Collocation
Ví dụ

柔软光滑的布料

vải mịn

这条裙子是用柔软光滑的布料制成的。

Chiếc váy được làm từ vải mịn và nhẹ.

柔顺的头发

mái tóc mịn

护发素让她的头发更柔顺、更容易梳理。

Dầu xả giúp mái tóc mịn và dễ chải hơn.

光滑的表面

bề mặt mịn

这张桌子的表面很光滑,没有木刺。

Chiếc bàn có bề mặt mịn, không có dằm gỗ.

柔滑的皮肤

làn da mịn

这种面霜能让你的皮肤更柔滑。

Loại kem này giúp bạn có làn da mịn hơn.

细粉末

bột mịn

烘焙前先筛细粉末。

Rây bột mịn trước khi làm bánh.

Video ngữ cảnh