Anh - Việt
mịt mù
Tính từ
mịt mù (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đầy sương, khói hoặc bụi, khiến khó nhìn rõ.
充满雾、烟或尘,难以看清。
Đầy sương, khói hoặc bụi, khiến khó nhìn rõ.
Ví dụ
今天早上雾蒙蒙的,我们看不见那座山。【】Sáng nay trời mịt mù, chúng tôi không thấy ngọn núi.
火灾的烟雾让整个街区都变得朦胧。【】Khói từ đám cháy làm cả khu phố mịt mù.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tối tăm, không rõ sẽ ra sao, thường nói về tương lai hoặc triển vọng.
前途或情况不明朗、暗淡。
Tối tăm, không rõ sẽ ra sao, thường nói về tương lai hoặc triển vọng.
Ví dụ
那次挫折后,公司的未来仍然不明朗。【】Sau biến cố đó, tương lai của công ty vẫn mịt mù.
没有工作,他的前途看起来很暗淡。【】Không có việc làm, tiền đồ của anh ấy khá mịt mù.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mịt mù (Adjective)
Danh từ + mịt mù
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
浓烟 khói mịt mù | 浓烟从火场升起。 Khói mịt mù bốc lên từ đám cháy. |
雾蒙蒙的景色 cảnh vật mịt mù | 从山上看去,清晨的景色雾蒙蒙的。 Từ trên đồi, cảnh vật mịt mù trong làn sương sớm. |
不确定的未来 tương lai mịt mù | 公司倒闭后,他面临着不确定的未来。 Sau khi công ty đóng cửa, tương lai của anh ấy mịt mù. |
浓雾 sương mù mịt mù | 今天早晨,浓雾笼罩着道路。 Sáng nay, sương mù mịt mù che kín con đường. |
尘土飞扬 bụi mịt mù | 卡车开过时扬起了漫天尘土。 Xe tải chạy qua làm bụi mịt mù. |