ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mít-tinh
Cuộc tụ họp của đông đảo quần chúng để tổ chức chung việc gì (phiên âm từ tiếng Anh meeting)
大型集会
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Họp mít-tinh
集会