ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mít ướt
Mít mật
甜蜜
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có tính cách yếu đuối, dễ khóc và hay khóc [thường nói về trẻ con]
爱哭的