ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Miu trong tiếng Trung
Miu
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Miu
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Con mèo
猫
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mèo
Mèo con
Mèo nhà
Con hổ nhỏ
Con cọp nhỏ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
小猫
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý