ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ml trong tiếng Trung

Ml

Danh từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ml (Danh từ)

ˈɛmˌɛl
mɪl
01

Học máy (lĩnh vực khoa học máy tính nghiên cứu các thuật toán biết học từ dữ liệu; thường viết tắt ML)

机器学习 - 计算机科学的一个领域,研究从数据中学习的算法

Ví dụ

Ml (Danh từ)

ˈɛmˌɛl
ˈmɛɫ
01

Mililít (đơn vị thể tích bằng một phần nghìn lít; ký hiệu mL hoặc ml)

毫升 - 体积单位;等于千分之一升

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.