ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mỏ ác
Xương nối các đầu sườn ở phía trước lồng ngực
胸骨
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đầu dưới của xương mỏ ác
喙骨下端
Thóp ở trẻ em
婴儿头顶的软点
Từ tiếng Trung gần nghĩa