ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mô cơ
Một loại mô động vật, được tạo thành chủ yếu bởi những tế bào có đặc tính co rút (tế bào cơ).
肌肉组织
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa