ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mở gói
Tháo bỏ bao bì, túi bọc bên ngoài một vật phẩm để lấy ra hoặc sử dụng bên trong.
拆开包装
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa