ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mỏ hầm
Lối đi hẹp, dưới lòng đất trong mỏ để thông gió, vận chuyển người và vật liệu.
狭窄的通道,位于地下矿井内部,用于通风和人员、物料的运输。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khai thác mỏ ở dưới lòng đất, chủ yếu để lấy khoáng sản như than, quặng, hoặc kim loại.
地下矿业主要用于开采煤炭、矿石或金属等矿产资源。