Anh - Việt
mỏ hàn
Danh từ
mỏ hàn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Dụng cụ có đầu kim loại được làm nóng để làm chảy thiếc hàn và nối các chi tiết.
用于熔化焊锡并连接零件的加热工具。
Dụng cụ có đầu kim loại được làm nóng để làm chảy thiếc hàn và nối các chi tiết.
Ví dụ
他用电烙铁修好了断线的耳机。【】Anh ấy dùng mỏ hàn để sửa chiếc tai nghe bị đứt dây.
这把电烙铁升温很快,所以要小心。【】Mỏ hàn này nóng rất nhanh, nên nhớ cẩn thận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mỏ hàn (Noun)
Danh từ + mỏ hànmỏ hàn + Tính từĐộng từ + mỏ hàn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
烙铁头 đầu mỏ hàn | 这个烙铁头需要更换。 Đầu mỏ hàn này cần được thay mới. |
烙铁架 giá đỡ mỏ hàn | 使用后,请把烙铁放在烙铁架上。 Hãy đặt mỏ hàn vào giá đỡ mỏ hàn sau khi dùng. |
烙铁温度 nhiệt độ mỏ hàn | 你需要调节烙铁温度。 Bạn cần điều chỉnh nhiệt độ mỏ hàn cho phù hợp. |