Anh - Việt
mô hình
Danh từ
mô hình (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vật được làm giống vật thật, thường nhỏ hơn, để trưng bày, minh họa hoặc nghiên cứu.
仿照实物制作的缩小物体,用于展示或研究。
Vật được làm giống vật thật, thường nhỏ hơn, để trưng bày, minh họa hoặc nghiên cứu.
Ví dụ
孩子们正在看一个宇宙飞船模型。【】Bọn trẻ đang xem mô hình tàu vũ trụ.
博物馆展出了一座古村落的比例模型。【】Bảo tàng trưng bày mô hình một ngôi làng cổ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cách tổ chức, vận hành hoặc thực hiện một hoạt động trong thực tế.
组织、运行或开展某项活动的方式。
Cách tổ chức, vận hành hoặc thực hiện một hoạt động trong thực tế.
Ví dụ
公司正在试行一种灵活的工作模式。【】Công ty đang thử một mô hình làm việc linh hoạt.
他们需要一个更清晰的管理框架。【】Họ cần một mô hình quản lý rõ ràng hơn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Sự biểu diễn đơn giản các đặc điểm hoặc cách hoạt động của một sự vật, hệ thống để nghiên cứu hay dự đoán.
为研究或预测而对事物、系统作出的简化表示。
Sự biểu diễn đơn giản các đặc điểm hoặc cách hoạt động của một sự vật, hệ thống để nghiên cứu hay dự đoán.
Ví dụ
科学家使用模型来预测天气。【】Nhà khoa học dùng mô hình để dự đoán thời tiết.
团队建立了一个简单的数学模型。【】Nhóm đã xây dựng một mô hình toán học đơn giản.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mô hình (Noun)
mô hình + Danh từmô hình + Tính từmô hình + Động từĐộng từ + mô hình
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
教育模式 mô hình giáo dục | 学校正在试行一种新的教育模式。 Trường đang thử nghiệm một mô hình giáo dục mới. |
商业模式 mô hình kinh doanh | 该公司正在改变其商业模式。 Công ty đang thay đổi mô hình kinh doanh của mình. |