Anh - Việt
mơ hồ
Tính từ
mơ hồ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không rõ ràng, cụ thể hoặc dễ hiểu.
不清楚、不具体或难以理解。
Không rõ ràng, cụ thể hoặc dễ hiểu.
Ví dụ
他们的计划仍然很模糊。【】Kế hoạch của họ vẫn còn mơ hồ.
我对那天只有模糊的记忆。【】Tôi chỉ có một ký ức mơ hồ về ngày đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.
可以有多种不同的理解。
Có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.
Ví dụ
她的回答很含糊。【】Câu trả lời của cô ấy khá mơ hồ.
合同中有几项含糊的条款。【】Hợp đồng có vài điều khoản mơ hồ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mơ hồ (Adjective)
Danh từ + mơ hồmơ hồ + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
含糊的解释 lời giải thích mơ hồ | 他含糊的解释没有让任何人放心。 Lời giải thích mơ hồ của anh ấy không làm ai yên tâm. |
有歧义的措辞 cách diễn đạt mơ hồ | 合同的最后一部分有歧义的措辞。 Hợp đồng có cách diễn đạt mơ hồ ở phần cuối. |
模糊的概念 khái niệm mơ hồ | 这个模糊的概念需要得到更清楚的解释。 Khái niệm mơ hồ này cần được giải thích rõ hơn. |
模糊的记忆 ký ức mơ hồ | 我对那次见面只有模糊的记忆。 Tôi chỉ có một ký ức mơ hồ về lần gặp đó. |
有歧义的问题 câu hỏi mơ hồ | 这是一个有歧义的问题,所以很难准确回答。 Đây là một câu hỏi mơ hồ nên khó trả lời chính xác. |