ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mở khóa
Thực hiện hành động để mở, bỏ chốt, bỏ khóa, cho phép ra vào hoặc dùng cái gì đã bị khóa.
打开或解锁某物以便使用
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa