Anh - Việt

Bản dịch của từ Mở màn trong tiếng Trung

mở màn

Động từ

mở màn (Động từ)

Nghĩa 01 · kéo màn sân khấu để bắt đầu buổi biểu diễn

拉开帷幕

kéo màn sân khấu để bắt đầu buổi biểu diễn

Ví dụ
演出时,主持人开幕了舞台的帷幕。【】Khi diễn, người dẫn chương trình mở màn sân khấu.
今天晚上他们不开幕新的戏剧。【】Họ sẽ không mở màn vở kịch tối nay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · bắt đầu tiến hành một việc gì đó

开始

bắt đầu tiến hành một việc gì đó

Ví dụ
音乐会将在晚上七点正式开幕。【】Buổi hòa nhạc sẽ mở màn lúc bảy giờ tối.
他们没有开幕仪式就开始聚会吗?【】Họ có mở màn bữa tiệc mà không có lễ không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa