ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mở màn
Kéo màn sân khấu để bắt đầu buổi biểu diễn
拉开帷幕
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bắt đầu tiến hành một việc gì đó
开始