Mở mắt
Động từ

Mở mắt (Động từ)
01
Mới ngủ dậy lúc sáng sớm [đã làm ngay việc gì rồi; thường hàm ý phàn nàn, chê trách]
刚醒就做事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[một số loài thú] bắt đầu mở được mắt ra để nhìn, sau khi đẻ ra được ít lâu
刚出生的小动物睁开眼睛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Thấy được hoặc làm cho thấy được những sai lầm của mình
让人看到真相
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
