ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mô-men
(vật lý) đại lượng đặc trưng cho tác dụng gây ra gia tốc quay (từ tiếng Pháp moment)
转矩(或扭矩)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa