Mô men
Danh từ

Mô men (Danh từ)
01
(vật lý) đại lượng vector đặc trưng cho tác dụng quay của một lực tác dụng lên một vật đối với một điểm hoặc trục xác định
力矩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đại lượng mô tả sự phân bố của một đại lượng vật lý nào đó đối với một tâm nhất định (ví dụ: mô men quán tính, mô men xoắn)
力矩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
