Anh - Việt

Bản dịch của từ Mờ mờ trong tiếng Trung

mờ mờ

Tính từ

mờ mờ (Tính từ)

Nghĩa 01 · ánh sáng rất yếu

微弱的光

ánh sáng rất yếu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh