ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mở mồm
Nói, lên tiếng, đặc biệt mang sắc thái mỉa mai, chế giễu người ít nói hoặc chậm nói.
开口说话
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa