Anh - Việt

Bản dịch của từ Mờ nhạt trong tiếng Trung

mờ nhạt

Tính từ

mờ nhạt (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có ánh sáng, màu sắc hoặc hình ảnh không rõ, không đậm nét.

光线、颜色或图像不清晰、不鲜明。

Có ánh sáng, màu sắc hoặc hình ảnh không rõ, không đậm nét.

Ví dụ
灯光很昏暗,所以我看不清菜单。【】Ánh đèn mờ nhạt nên tôi khó đọc thực đơn.
这张照片多年后已经褪色了。【】Bức ảnh đã mờ nhạt sau nhiều năm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Không rõ ràng hoặc không còn mạnh trong trí nhớ, cảm xúc hay ấn tượng.

记忆、感受或印象不清楚、不深刻。

Không rõ ràng hoặc không còn mạnh trong trí nhớ, cảm xúc hay ấn tượng.

Ví dụ
我对那所老房子只有模糊的记忆。【】Tôi chỉ có một ký ức mờ nhạt về ngôi nhà cũ.
她对祖母的声音只有隐约的记忆。【】Cô ấy có ký ức mờ nhạt về giọng nói của bà.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mờ nhạt (Adjective)

Danh từ + mờ nhạt
Kết hợp từ của mờ nhạt
Collocation
Ví dụ

淡淡的微笑

nụ cười mờ nhạt

她报以淡淡的微笑。

Cô ấy đáp lại bằng một nụ cười mờ nhạt.

模糊的记忆

ký ức mờ nhạt

我对旧房子只剩下模糊的记忆。

Tôi chỉ còn ký ức mờ nhạt về ngôi nhà cũ.

模糊的印象

ấn tượng mờ nhạt

我对那次会面只有模糊的印象。

Tôi chỉ có một ấn tượng mờ nhạt về cuộc gặp đó.

淡色

màu sắc mờ nhạt

这幅画的颜色很淡,但仍然很美。

Bức tranh có màu sắc mờ nhạt nhưng vẫn rất đẹp.

次要的角色

vai trò mờ nhạt

这个角色在故事中只起次要作用。

Nhân vật này chỉ có vai trò mờ nhạt trong câu chuyện.

Video ngữ cảnh