Mờ sương
Tính từ

Mờ sương (Tính từ)
01
Không rõ ràng, bị che phủ bởi sương mù nên nhìn thấy không rõ
模糊的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Dùng để chỉ không khí hoặc phong cảnh có nhiều sương mù, khiến mọi vật trở nên nhạt nhòa, khó nhận biết chi tiết
空气中弥漫着雾气,模糊不清
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
