ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mổ thịt
Dùng dao hoặc công cụ sắc để cắt rời thịt ra khỏi xương hoặc một phần khác của cơ thể động vật đã chết.
屠宰肉类
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa