Anh - Việt

Bản dịch của từ Mơ trong tiếng Trung

mơ

Danh từĐộng từ

mơ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Những hình ảnh, sự việc hiện lên trong tâm trí khi ngủ.

睡觉时脑海中出现的景象或事情。

Những hình ảnh, sự việc hiện lên trong tâm trí khi ngủ.

Ví dụ
昨晚我做了一个很奇怪的梦。【】Đêm qua tôi có một giấc mơ rất lạ.
她告诉我她做的梦。【】Cô ấy kể cho tôi nghe về giấc mơ của mình.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cây ăn quả có hoa trắng; quả chín vàng, có lông mịn và vị chua.

一种开白花的果树,果实成熟时黄色、有细毛,味酸。

Cây ăn quả có hoa trắng; quả chín vàng, có lông mịn và vị chua.

Ví dụ
妈妈用梅子加糖泡水喝。【】Mẹ dùng quả mơ để ngâm đường làm nước uống.
夏天,市场卖很多新鲜的梅子。【】Mùa hè, chợ bán rất nhiều mơ tươi.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Cây leo mọc hoang, lá thường dùng làm rau hoặc trong thuốc dân gian.

一种野生藤本植物,叶子可作蔬菜或用于民间药。

Cây leo mọc hoang, lá thường dùng làm rau hoặc trong thuốc dân gian.

Ví dụ
奶奶摘鸡屎藤叶子和肉一起煮汤。【】Bà hái lá mơ để nấu canh với thịt.
鸡屎藤叶有一种很特别的味道。【】Lá mơ có mùi khá đặc biệt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mơ (Noun)

Danh từ + mơmơ + Giới từmơ + Tính từmơ + Động từ
Kết hợp từ của mơ
Collocation
Ví dụ

鸡屎藤叶

lá mơ

妈妈用鸡屎藤叶搭配狗肉吃。

Mẹ dùng lá mơ để ăn kèm với thịt chó.

mơ (Động từ)

Nghĩa 01 · Thấy hình ảnh hoặc sự việc trong tâm trí khi đang ngủ.

睡觉时在脑海中看到景象或事情。

Thấy hình ảnh hoặc sự việc trong tâm trí khi đang ngủ.

Ví dụ
昨晚我梦见了一位老朋友。【】Tối qua tôi mơ thấy một người bạn cũ.
她常常梦见自己在飞。【】Con bé thường mơ thấy mình đang bay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Mong muốn hoặc tưởng tượng về một điều tốt đẹp, thường khó có ngay.

向往或想象美好的、暂时难以实现的事情。

Mong muốn hoặc tưởng tượng về một điều tốt đẹp, thường khó có ngay.

Ví dụ
我梦想有一天能住在海边。【】Tôi mơ được sống gần biển một ngày nào đó.
很多孩子希望去国外旅行。【】Nhiều đứa trẻ mơ về một chuyến đi nước ngoài.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mơ (Verb)

mơ + Danh từmơ + Giới từmơ + Động từ
Kết hợp từ của mơ
Collocation
Ví dụ

梦想更好的生活

mơ một cuộc sống tốt hơn

他们努力工作,梦想过上更好的生活。

Họ làm việc chăm chỉ và mơ một cuộc sống tốt hơn.

Video ngữ cảnh