Mỏ
Danh từ

Mỏ (Danh từ)
01
Phần sừng cứng, thường là nhọn, phủ ngoài xương hàm và chìa ra ở miệng loài chim
鸟嘴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Bộ phận của một số dụng cụ có hình dáng như mỏ chim
鸟嘴;工具尖端
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Miệng, môi [hàm ý coi khinh]
嘴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Nơi tập trung khoáng sản với trữ lượng lớn
矿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
